I. HƯỚNG DẪN CHUNG
1. Giám khảo chấm như Đáp án – Thang điểm của Sở Giáo dục và Đào tạo.
2. Nếu thí sinh có cách trả lời khác đáp án nhưng đúng thì giám khảo vẫn chấm theo biểu điểm của Hướng dẫn chấm thi.
3. Giám khảo không quy tròn điểm thành phần của từng câu, điểm của bài thi.
II. ĐÁP ÁN – THANG ĐIỂM (PHẦN A: NGÀY THỨ NHẤT)
第一部分:听力理解(5.0 điểm)
一、听录音填空 (2.0 điểm, mỗi từ đúng được 0.2 điểm)
1. 堆放 | 2. 噪声 | 3. 摸摸 | 4. 利益 | 5. 扣帽子
6. 敷衍 | 7. 托词 | 8. 藏污 | 9. 必须 | 10. 食言
二、听后判断正误 (1.5 điểm, mỗi câu đúng được 0.15 điểm)
11. × | 12. × | 13. √ | 14. √ | 15. × | 16. √ | 17. × | 18. √ | 19. × | 20. √
三、听后做练习 (1.5 điểm)
21. B | 22. C | 23. D
24. 广州人选择2元以下的冰淇淋;而北京人更能接受10元以上的冰淇淋。
25. 因为他们希望冰淇淋的口味清爽一些。
第二部分:词语与语法(2.0 điểm)
一、选择题 (0.5 điểm): 26. A | 27. C | 28. B | 29. A | 30. D
二、选词填空 (0.5 điểm): 31. 刚毅 | 32. 顽强 | 33. 不屈 | 34. 坚韧 | 35. 坚定
三、改错句 (0.5 điểm)
36. 我们在本月中旬前有个重要会议,所以现在就要好好准备。
37. 白天从事各种工作,晚上应停止工作,保证睡眠,使体力、脑力得到恢复。
38. 防止食品污染,要从食品的生产、加工、运输、储藏、销售等各个环节着手。
39. 这件事的处理出乎我的意料,对我触动很大,从此,我渐渐变得比较温和、宽容。
40. 我自认为是一个脾气很坏的人,常为了芝麻蒜皮的小事跟别人吵得很凶,事后又后悔。
四、位置选择 (0.5 điểm): 41. B | 42. A | 43. B | 44. C | 45. B
第三部分:阅读部分(6.0 điểm)
一、读后填字 (1.0 điểm): 46. 段 | 47. 偏 | 48. 系 | 49. 以 | 50. 续 | 51. 入 | 52. 现 | 53. 许 | 54. 新 | 55. 标
三、阅读理解 (1.5 điểm): 66. B | 67. D | 68. C
69. 让孩子能独立面对生活挑战,提高自信心和责任感。
70. 让孩子参与家庭事物、财务管理、社交技能。