I. HƯỚNG DẪN CHUNG
1. Giám khảo chấm đúng theo hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo.
2. Nếu thí sinh có cách trả lời khác đáp án nhưng đúng thì giám khảo vẫn chấm điểm theo biểu điểm của Hướng dẫn chấm thi.
3. Giám khảo không quy tròn điểm thành phần của từng câu, điểm của bài thi.
II. ĐÁP ÁN VÀ BIỂU ĐIỂM
第一部分:听力理解(2.0 điểm)
一、听后填空(1.0 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | A | D | C | C | A | B | C | C |
录音原文:
1. 男:听说你5月1号结婚,这么大的事儿怎么也没通知我呢?
女:原来安排的是5月1号,可是4月25号我男朋友要出差去国外,所以我们只好推迟了一个月。
问:女的什么时候结婚?
2. 男:下周一我要去一趟大使馆,因为我的护照有点儿问题,想请一天假,可以吗?
女:当然可以,只是记得一定要按时回来参加周二的考试,要不就没有这个学期的期末成绩了。
问:女的可能在哪儿工作?
3. 男:根据你的要求,我们帮你找到了一个房子,你什么时候有时间来看看吧。
女:太好了,我们今天下午六点见面,一起去看看房子。看好后再商量一下租金,怎么样?
问:女的想干什么?
4. 女:麻烦您到了森林公园那一站提醒我一下好吗?我对这儿不太熟悉。
男:放心吧,还有五六站呢。
问:说话人最可能在哪儿?
5. 男:我把我的意见都写到电子邮件里了,您看到了吧?
女:还没有。我的电脑坏了,上不了网,你给我传真一份吧。
问:女的为什么没看到男的的意见?
6. 男:很多人都非常羡慕您,认为您非常成功。您自己觉得呢?
女:其实我小时候的理想不是有自己的公司,那时候我对艺术更感兴趣,现在我一有时间还常常画画儿。
问:女的是做什么的?
7. 男:还有一个小时才能到火车站,可是车没有油了,附近有加油站吗?
女:别着急,我记得前面就有一家。
问:他们现在最可能在哪儿?
8. 男:马上就要毕业了,你的工作找得怎么样了?
女:快别提了,我找了好几家公司,现在还没有一家给我消息呢!
问:女的是什么语气?
9. 男:明天是你的生日,你想要什么礼物?
女:我要是提早知道你送的是什么,怎么还有打开礼物时的惊喜呢?
问:女的想要一份什么样的礼物?
10. 男:这条颜色不错,可是有点儿长。
女:那您试一下这条吧。
问:男的可能在买什么?
二、听后选择正确答案(1.0 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 11. 放假 | 12. 湿润 | 13. 抓紧 | 14. 播出 | 15. 影响 |
| 16. 窗口 | 17. 简单 | 18. 缺少 | 19. 干燥 | 20. 桌椅 |
第二部分:词汇与语法 (2.0 điểm)
一、选词填空(0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 变 | 害怕 | 哪怕 | 预防 | 改变 |
二、选择恰当答案填空(0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| B | C | B | B | A |
三、改正病句(0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
31. 她病了,可是她不要去医院打针。
32. 晓明表演的节目非常精彩,大家热烈地为他鼓掌。
33. 颐和园不远,但是我们一个小时才到那儿。
34. 操场上站着一些/许多/很多运动员,等着比赛。
35. 桌子上太乱了,你包起来这些东西吧!
四、给下列词语选择正确位置(0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
| B | C | B | D | D |
第三部分:阅读理解(3.0 điểm)
一、读后填写恰当的一个汉字(1.0 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | 50 |
| 目 | 成 | 微 | 把 | 由 | 续 | 得 | 备 | 够 | 想 |
三、读后做练习(1.0 điểm)
(一)根据短文的内容选择正确答案(Mỗi câu 0.2 điểm)
| 61 | 62 | 63 |
| C | A | D |
(二)根据短文的内容回答问题
64. “从一点一滴做起”的意思是从小事做起。
65. “有人爱”就是就是收到别人的爱护和会爱护别人。
第四部分:写作(3.0 điểm)
一、完成句子 (0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
66. 留学生活使她得到了丰富的经验。
67. 很多大学生正在为工作的问题发愁。
68. 学校是我们学习知识、锻炼思考的好地方。
69. 电脑打印代替手写是一种趋势。
70. 他告诉我他跟许多越南人一样喜欢看中国电影。
二、排列顺序(0.5 điểm) - Mỗi câu đúng được 0.1 điểm.
| 71 | 72 | 73 | 74 | 75 |
| ABC | ACB | BAC | CAB | ACB |
三、写作:请以“一次难忘的旅行” 为主题写一篇文章。(2.0 điểm)
| Tiêu chí | Mô tả chi tiết | Điểm |
|---|---|---|
| Nội dung | Viết đúng chủ đề | 0.4 |
| Viết logic, hợp lí | 0.4 | |
| Ngôn ngữ | Viết đúng cấu trúc ngữ pháp | 0.4 |
| Sử dụng từ vựng phù hợp và phong phú | 0.2 | |
| Trình bày | Viết đủ số chữ theo qui định | 0.4 |
| Mạch lạc, rõ ràng, có ý sáng tạo | 0.2 | |
| Tổng điểm | 2.0 | |
Lưu ý trừ điểm:
- 02 lỗi ngữ pháp/biểu đạt/logic trừ 0.1 điểm.
- 02 lỗi chính tả trừ 0.1 điểm.
- Sai qui cách trừ 0.1 điểm.